toát yếu

Học thuật
Thân thiện
toát yếu

Một học sinh đọc bản toát yếu của cuốn sách giáo khoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản tóm tắt những điểm chính, ý chính: "toát yếu" một văn bản ngắn gọn trình bày những nội dung cốt lõi, quan trọng nhất được rút ra từ một tài liệu dài hơn, một công trình nghiên cứu hoặc một vấn đề phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuốn sách phần toát yếuđầu mỗi chương, giúp người đọc nắm bắt nội dung nhanh chóng.
    • Trước khi họp, mọi người đều nhận được bản toát yếu của báo cáo.
    • Phần toát yếu của luận văn phải thể hiện được các kết quả nghiên cứu chính.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trình bày/viết toát yếu": hành động tóm lược, rút ra những điểm chính.
    • Nhiệm vụ của anh ấy viết toát yếu các biên bản cuộc họp.
  • "đọc toát yếu": đọc bản tóm tắt các ý chính.
    • Để tiết kiệm thời gian, chúng ta chỉ cần đọc toát yếu của văn bản này.
Biến thể từ gần giắng
  • Tóm tắt (danh từ/động từ): hành động hoặc sản phẩm của việc trình bày ngắn gọn nội dung chính. ("Tóm tắt" phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ tập trung vào "điểm chính" còn toàn bộ cốt truyện, diễn biến).
  • Tóm lược (danh từ/động từ): tóm tắt một cách đọng, súc tích. (Gần nghĩa với "toát yếu").
  • Yếu lược (danh từ): những điểm chính, cốt yếu được tóm tắt lại. (Cách dùng tương tự "toát yếu").
Từ đồng nghĩa
  • Bản tóm tắt: văn bản trình bày ngắn gọn nội dung.
  • Bản tóm lược: văn bản tóm tắt đọng, súc tích.
  • Bản tóm tắt ý chính: văn bản chỉ tóm tắt những ý quan trọng nhất.
Từ trái nghĩa
  • Nguyên bản: bản gốc, đầy đủ.
  • Toàn văn: văn bản đầy đủ, không bị cắt bớt.
  • Chi tiết: các phần nhỏ, cụ thể đầy đủ.
Thành ngữ/cụm từ liên quan
  • "Toát yếu vấn đề": nêu bật, tóm lược bản chất của vấn đề.
    • Bài phát biểu của ông ấy đã toát yếu vấn đề một cách rõ ràng.
  • "Lời toát yếu": phần tóm tắt ngắn gọn, thường đặtđầu một văn bản chính thức.
    • Lời toát yếu của nghị quyết được in đậm ngay sau tiêu đề.
toát yếu

Một học sinh đọc bản toát yếu của cuốn sách giáo khoa.

  1. Bản tóm tắt những điểm chính của một tài liệu.